Phép dịch "haven" thành Tiếng Việt

cảng, bến tàu, nơi ẩn náu là các bản dịch hàng đầu của "haven" thành Tiếng Việt.

haven verb noun ngữ pháp

A harbour or anchorage protected from the sea. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cảng

    noun

    The few spaceports like this one... are havens for those that don't wish to be found.

    Vài cảng không gian như thế này là thiên đường cho những ai không muốn bị tìm thấy.

  • bến tàu

    noun
  • nơi ẩn náu

    If you're healthy, there's a safe haven up in Dalton.

    Nếu bạn khoẻ mạnh, có nơi ẩn náu an toàn ở Dalton.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nơi trú
    • 港
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haven " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Haven proper

A male or female given name

+ Thêm

"Haven" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Haven trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "haven"

Các cụm từ tương tự như "haven" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "haven" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch