Bạn cũng có thể muốn kiểm tra những từ này:
Phép dịch "harmed" thành Tiếng Việt
harmed
verb
Simple past tense and past participle of harm. [..]
Bản dịch tự động của " harmed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
+
Thêm bản dịch
Thêm
"harmed" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho harmed trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "harmed" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gây tai hại · hãm hại · hại · làm hại · làm tổn hại · nguy hại · phương hại · sự tổn hại · tai hại · thiệt hại · tác hại · tổn hao · tổn hại · tổn thất · ý muốn hại người · điều gây tai hại · đụng chạm
-
sửa lại cho đúng
-
mưu hại
-
sự có hại · tính gây tai hại
-
gây hại · hại · làm hại · làm tổn hại · phá
-
rạn nứt · suy suyển · suy suyễn
-
AGM-88 HARM
-
hại nhiều hơn lợi
Thêm ví dụ
Thêm