Phép dịch "hard-headed" thành Tiếng Việt
cứng đầu, thực tế là các bản dịch hàng đầu của "hard-headed" thành Tiếng Việt.
hard-headed
adjective
ngữ pháp
Alternative spelling of hardheaded. [..]
-
cứng đầu
adjectiveYou have a hard head, James, just like your father.
Cậu rất cứng đầu, James, giống y như bố cậu vậy.
-
thực tế
adjective noun adverbUS President Obama : " We need to be big hearted but also hard headed "
Tổng thống Hoa Kỳ Obama : " Chúng ta cần phải có tình thương và cả óc thực tế "
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hard-headed " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm