Phép dịch "hard-hearted" thành Tiếng Việt
không biết thương xót, không có tình cảm, lòng chai dạ đá là các bản dịch hàng đầu của "hard-hearted" thành Tiếng Việt.
hard-hearted
adjective
ngữ pháp
Alternative form of hardhearted. [..]
-
không biết thương xót
-
không có tình cảm
-
lòng chai dạ đá
Danh từ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lòng dạ sắt đá
- nhẫn tâm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hard-hearted " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm