Phép dịch "hard" thành Tiếng Việt
khó, khó khăn, cứng là các bản dịch hàng đầu của "hard" thành Tiếng Việt.
hard
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
Resistant to pressure. [..]
-
khó
adjectivesevere, of a person [..]
Vietnamese is not a hard language to learn.
Tiếng Việt không phải là một ngôn ngữ khó học.
-
khó khăn
adjectivesevere, of a person [..]
Life is hard, but I am harder.
Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.
-
cứng
adjectiveresistant to pressure
Nothing is as hard as a diamond.
Không có gì cứng bằng kim cương.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rắn
- mạnh
- khó tính
- khốn khó
- nghiêm khắc
- vất vả
- nặng
- chăm chỉ
- gian khổ
- khắc nghiệt
- gắt
- cương
- cực nhọc
- gian nan
- gắt gao
- hóc búa
- tập trung
- hắc
- cao
- khỏe
- đanh
- kêu
- bằng kim loại
- bằng đồng
- chi li
- cứng cáp
- cứng cỏi
- gay go
- gay gắt
- gieo neo
- gió bụi
- giập mật
- hà khắc
- hắc búa
- keo cú
- kham khổ
- khó chịu
- khó nhọc
- không bác bỏ được
- không thương xót
- khổ sai
- nan giải
- ngặt nghèo
- nặng nhọc
- nặng nề
- rõ rành rành
- rắn chắc
- thô cứng
- đường dốc xuống bâi
- đường dốc xuống bến
- đứng giá
- mảnh
- cứng rắn
- hoàn toàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Hard
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Hard" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hard trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "hard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bướng bỉnh · cứng đầu cứng cổ · khó kiềm chế
-
không biết thương xót · không có tình cảm · lòng chai dạ đá · lòng dạ sắt đá · nhẫn tâm
-
bấn
-
khó tính
-
bí
-
Antraxit
Thêm ví dụ
Thêm