Phép dịch "hangnail" thành Tiếng Việt

chỗ xước mang rô là bản dịch của "hangnail" thành Tiếng Việt.

hangnail noun ngữ pháp

A loose, narrow strip of nail tissue protruding from the side edge and anchored near the base of a fingernail or toenail. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • chỗ xước mang rô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hangnail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "hangnail"

Thêm

Bản dịch "hangnail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch