Phép dịch "Hangover" thành Tiếng Việt

bị rượu vật, túc túy, dựng xiên là các bản dịch hàng đầu của "Hangover" thành Tiếng Việt.

Hangover
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bị rượu vật

  • túc túy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Hangover " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

hangover noun ngữ pháp

Illness caused by a previous bout of heavy drinking. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dựng xiên

    noun

    illness caused by heavy drinking [..]

  • tồn tại

    noun

    illness caused by heavy drinking [..]

  • váng đầu

Thêm

Bản dịch "Hangover" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch