Phép dịch "hallow" thành Tiếng Việt

halloo, hốc, thánh hoá là các bản dịch hàng đầu của "hallow" thành Tiếng Việt.

hallow adjective verb noun ngữ pháp

To shout, especially to urge on dogs for hunting. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • halloo

  • hốc

    noun
  • thánh hoá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hallow " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hallow" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hallow" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch