Phép dịch "hallow" thành Tiếng Việt
halloo, hốc, thánh hoá là các bản dịch hàng đầu của "hallow" thành Tiếng Việt.
hallow
adjective
verb
noun
ngữ pháp
To shout, especially to urge on dogs for hunting. [..]
-
halloo
-
hốc
noun -
thánh hoá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hallow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "hallow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Harry Potter và Bảo bối Tử thần
-
linh thiêng
-
anh linh
-
các thánh
Thêm ví dụ
Thêm