Phép dịch "half circle" thành Tiếng Việt

nửa vòng tròn là bản dịch của "half circle" thành Tiếng Việt.

half circle
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nửa vòng tròn

    If I put the flap on the edge, it uses a half circle of paper.

    Nếu tôi đặt cái cánh trên cạnh, nó chỉ cần nửa vòng tròn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " half circle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "half circle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "half circle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch