Phép dịch "half-" thành Tiếng Việt
một nửa là bản dịch của "half-" thành Tiếng Việt.
half-
Prefix
A prefix used before brother, sister, uncle, aunt, and so forth, to indicate that the person being identified is related only through one parent, grandparent, and so forth, rather than two. [..]
-
một nửa
One-third is less than one-half.
Một phần ba nhỏ hơn một nửa.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " half- " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "half-" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
ba mươi phút · bán · chưa đủ · dơ dở · gần như · hiệp · học kỳ · kha khá · một nửa · một phần · nửa · nửa giờ · phân chia đôi · phân nửa · phần nửa · phần thưởng một nửa · rưởi · rưỡi · được
-
cùng cha khác mẹ · cùng mẹ khác cha · lai
-
dấp dính · lim dim
-
anh cùng cha khác mẹ · anh trai cùng cha khác mẹ · em cùng cha khác mẹ · em cùng mẹ khác cha · em trai cùng cha khác mẹ
-
nửa giờ
-
nửa tá
Thêm ví dụ
Thêm