Phép dịch "hadith" thành Tiếng Việt

Hadith là bản dịch của "hadith" thành Tiếng Việt.

hadith noun ngữ pháp

(Islam) the collected sayings and actions of Muhammad and his companions as related by eyewitnesses, used to determine the Sunna (Muslim way of life). [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Hadith

    collections of sayings and teachings of Muhammad

    He's quoting from the hadith, not from the qu'ran.

    Hắn đang trích dẫn từ Hadith, không phải từ kinh Koran.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hadith " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Hadith proper noun

The entire collection of hadiths (sayings and deeds) of Muhammad within a particular branch of Islam or Islamic jurisprudence. [..]

+ Thêm

"Hadith" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Hadith trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "hadith" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch