Phép dịch "gullet" thành Tiếng Việt

hầu, cổ họng, thực quản là các bản dịch hàng đầu của "gullet" thành Tiếng Việt.

gullet noun ngữ pháp

The throat or esophagus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • hầu

    noun
  • cổ họng

    noun
  • thực quản

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gullet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gullet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch