Phép dịch "Gull" thành Tiếng Việt
Mòng biển, hải âu, mòng biển là các bản dịch hàng đầu của "Gull" thành Tiếng Việt.
Gull
noun
ngữ pháp
A player, supporter or other person connected with Torquay United Football Club.
-
Mòng biển
With the dawn came the gulls looking for breakfast.
Bình minh lên cùng với những con mòng biển tìm kiếm bữa sáng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Gull " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
gull
verb
noun
ngữ pháp
(slang) A cheating trick; a fraud. [..]
-
hải âu
noun -
mòng biển
nounWith the dawn came the gulls looking for breakfast.
Bình minh lên cùng với những con mòng biển tìm kiếm bữa sáng.
Hình ảnh có "Gull"
Các cụm từ tương tự như "Gull" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mòng biển Thái Bình Dương
-
Mòng biển phương tây
-
Mòng biển cười
-
Mòng biển đuôi đen
-
Mòng biển Franklin
-
Mòng biển tảo bẹ
-
Mòng biển Belcher
-
Mòng biển lớn lưng đen
Thêm ví dụ
Thêm