Phép dịch "guinea" thành Tiếng Việt
guinée, Guinea, Guinée là các bản dịch hàng đầu của "guinea" thành Tiếng Việt.
guinea
noun
ngữ pháp
(US, slang, pejorative) A person of Italian descent. [..]
-
guinée
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guinea " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Guinea
proper
noun
Country in Western Africa. Official name: Republic of Guinea. [..]
-
Guinea
properRepublic of Guinea
While Guinea exports much of her natural resources, some of her spiritual riches have been “imported.”
Guinea xuất khẩu nhiều tài nguyên. Đất nước này cũng “nhập khẩu” một số ngọc quý.
-
Guinée
-
Ghi-nê
adjective properRepublic of Guinea
They pay me, month by month 100 golden guineas.
Họ trả tôi hàng tháng, 100 đồng ghi-nê vàng.
Hình ảnh có "guinea"
Các cụm từ tương tự như "guinea" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Ghi-nê Xích Đạo · Guinea Xích Đạo
-
Lợn Guinea
-
Tok Pisin · tiếng Tok Pisin
-
gà Nhật
-
papua new guinea
-
Pa-pua Niu Ghi-nê · Papua New Guinea · Papua Tân Guinea
-
Guinea Xích Đạo
-
chuột lang · vật thí nghiệm
Thêm ví dụ
Thêm