Phép dịch "guilty" thành Tiếng Việt
có tội, phạm tội, có phạm là các bản dịch hàng đầu của "guilty" thành Tiếng Việt.
Responsible for a dishonest act. [..]
-
có tội
adjectiveWe are not the only ones to believe that he is not guilty.
Chúng tôi không phải là những người duy nhất tin rằng cậu ta không có tội.
-
phạm tội
adjectiveSo I'm guilty of being seen with my own wife's handmaiden.
Vậy là ta phạm tội bị nhìn thấy khi đang đứng cùng hầu gái của vợ à.
-
có phạm
-
tội lỗi
adjectiveGuilty people got guilty, sad people got sad.
Kẻ tội lỗi luôn phạm tội lỗi, kẻ buồn bã luôn gặp buồn bã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " guilty " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Guilty (Desperate Housewives)
"Guilty" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Guilty trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "guilty" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đắc tội
-
phạm tội giết người
-
sự có tội
-
chịu tội