Phép dịch "greasing" thành Tiếng Việt

sự bôi trơn, sự tra mỡ là các bản dịch hàng đầu của "greasing" thành Tiếng Việt.

greasing noun verb ngữ pháp

Present participle of grease. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự bôi trơn

  • sự tra mỡ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " greasing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "greasing" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "greasing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch