Phép dịch "greasing" thành Tiếng Việt
sự bôi trơn, sự tra mỡ là các bản dịch hàng đầu của "greasing" thành Tiếng Việt.
greasing
noun
verb
ngữ pháp
Present participle of grease. [..]
-
sự bôi trơn
-
sự tra mỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " greasing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "greasing" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hộp đựng mỡ
-
bầu dầu · bầu tra mỡ
-
hộp đựng mỡ
-
chảo hứng mỡ
-
mỡ tra máy · mỡ tra trục
-
nhẫy
-
dầu cọ · tiền đút lót · tiền đấm mõm
-
bôi mỡ · bơm mỡ · dầu · dầu mỡ · dầu nhờn · làm thối gót · mỡ · thuốc mỡ · xoa mỡ · 油
Thêm ví dụ
Thêm