Phép dịch "great" thành Tiếng Việt
vĩ đại, tuyệt, đại là các bản dịch hàng đầu của "great" thành Tiếng Việt.
great
adjective
noun
adverb
interjection
ngữ pháp
Expression of gladness and content about something. [..]
-
vĩ đại
adjectiveI can't draw, but my sister is a great artist.
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
-
tuyệt
adjectivevery good
I finally came up with a great idea.
Cuối cùng tôi cũng tìm được một ý tưởng tuyệt vời.
-
đại
adjectiveI can't draw, but my sister is a great artist.
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- to lớn
- lớn
- giỏi
- rất
- tuyệt vời
- hùng tráng
- hùng vĩ
- lớn lao
- rất hài lòng
- to
- thân
- ca cả
- cao quý
- cao thượng
- hiểu rõ
- hiểu tường tận
- hết sức
- những người vĩ đại
- thạo cừ
- thật là thú vị
- to tát
- tuyệt hay
- vĩ
- mạnh
- thạo
- quan trọng
- đáng kể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " great " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Great
.. the Great
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Great" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Great trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "great"
Các cụm từ tương tự như "great" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khướu mỏ dẹt lớn
-
muôn dặm
-
Cyrus Đại đế
-
công luân
-
Canute đại đế
-
Hạ Vũ
-
Libya
Thêm ví dụ
Thêm