Phép dịch "gravedigger" thành Tiếng Việt

người đào huyệt là bản dịch của "gravedigger" thành Tiếng Việt.

gravedigger noun ngữ pháp

A person employed to dig graves. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người đào huyệt

    Remember me in France, master gravedigger.

    Hãy nhớ tôi ở Pháp, người đào huyệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gravedigger " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gravedigger"

Thêm

Bản dịch "gravedigger" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch