Phép dịch "grave" thành Tiếng Việt
mồ, mả, mộ là các bản dịch hàng đầu của "grave" thành Tiếng Việt.
A written accent used in French, Italian, and other languages. è is an e with a grave accent. [..]
-
mồ
nounexcavation for burial
What kind of man crawled into his own grave in search of hope, hm?
Loại người nào bò vào chính nấm mồ của mình để tìm kiếm hy vọng?
-
mả
nounexcavation for burial
The common grave of mankind will cease to exist.
Mồ mả chung của nhân loại sẽ không còn nữa.
-
mộ
nounexcavation for burial
I was in Gaffney yesterday, visiting my father's grave.
Hôm qua, tôi đã về Gaffney thăm mộ bố tôi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nghiêm trọng
- quan trọng
- nghiêm nghị
- phần mộ
- huyệt
- dấu huyền
- trang nghiêm
- nghiêm
- khắc
- chôn
- chạm
- mồ mả
- một
- ngôi mộ
- nấm mộ
- nặng nề
- âm phần
- trầm
- huyền
- tạc
- hố
- sạm
- tối
- ghi tạc
- khắc sâu
- mộ phần
- nghiêm trang
- nơi chôn vùi
- nấm mồ
- oai nghiêm
- sự chết
- thế giới bên kia
- trầm trọng
- từ tốn
- âm ty
- Mộ
- grave
- phần mộ 墳墓
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grave " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
"Grave" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Grave trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "grave"
Các cụm từ tương tự như "grave" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tảo ngộ
-
mộ đá
-
khai huyệt
-
thanh minh
-
bạo bệnh
-
vải liệm
-
Mộ đom đóm
-
phắc