Phép dịch "grasslands" thành Tiếng Việt

đồng cỏ là bản dịch của "grasslands" thành Tiếng Việt.

grasslands noun

Plural form of grassland. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đồng cỏ

    Some grasslands must endure not only fire, but ice.

    Nhiều đồng cỏ phải chịu đựng không chỉ có lửa, mà còn là băng giá.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grasslands " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grasslands" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bãi cỏ · trảng cỏ · Đồng cỏ · đồng cỏ
  • bãi cỏ · trảng cỏ · Đồng cỏ · đồng cỏ
  • bãi cỏ · trảng cỏ · Đồng cỏ · đồng cỏ
Thêm

Bản dịch "grasslands" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch