Phép dịch "grassland" thành Tiếng Việt
đồng cỏ, bãi cỏ, trảng cỏ là các bản dịch hàng đầu của "grassland" thành Tiếng Việt.
grassland
noun
ngữ pháp
An area dominated by grass or grasslike vegetation. [..]
-
đồng cỏ
Some grasslands must endure not only fire, but ice.
Nhiều đồng cỏ phải chịu đựng không chỉ có lửa, mà còn là băng giá.
-
bãi cỏ
nounLike many other species, cranes have suffered from the draining of wetlands and the loss of grasslands.
Giống như các loài sinh vật khác, sếu phải chịu nạn đất khô cằn và bãi cỏ ngày càng ít.
-
trảng cỏ
noun -
Đồng cỏ
areas where the vegetation is dominated by grasses (Poaceae)
Some grasslands must endure not only fire, but ice.
Nhiều đồng cỏ phải chịu đựng không chỉ có lửa, mà còn là băng giá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grassland " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "grassland"
Các cụm từ tương tự như "grassland" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đồng cỏ
Thêm ví dụ
Thêm