Phép dịch "graffito" thành Tiếng Việt

grafitô, nghệ thuật grafitô là các bản dịch hàng đầu của "graffito" thành Tiếng Việt.

graffito noun ngữ pháp

(archaeology and related fields) An informal inscription, as by a worker or vandal. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • grafitô

  • nghệ thuật grafitô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " graffito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "graffito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch