Phép dịch "grade" thành Tiếng Việt
lớp, cấp, mức là các bản dịch hàng đầu của "grade" thành Tiếng Việt.
grade
verb
noun
ngữ pháp
A rating. [..]
-
lớp
nounlevel of pre-collegiate education
In fact, I think they're putting up my grade six report.
Tôi nghĩ rằng họ đang chiếu slide hình học bạ lớp sáu của tôi.
-
cấp
nounlevel of pre-collegiate education
Each has its own characteristics hence different grades.
Mỗi thứ đều có cá tính của nó. từ đó mà có nhiều cấp bật.
-
mức
nounIt's grade two, for opening heavy secure panels or bulkheads.
Mạnh mức 2, chuyên phá ván ô hay vách ngăn chịu lực.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hạng
- bậc
- cấp bậc
- độ dốc
- loại
- độ
- xếp
- dốc
- mức độ
- đẳng
- vai
- Grát
- lựa
- sắp
- chia loại
- giai cấp
- phân hạng
- phân loại
- phẩm loại
- thay đổi dần dần
- tăng lên
- tầng lớp
- đánh nhạt dần
- điểm
- are
- ban
- điểm số
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grade " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "grade" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bát phẩm
-
level_crossing
-
giáo viên phổ thông
-
trường phổ thông · trường tiểu học
-
nhất giáp
-
nhất đẳng
-
ngạch trật
-
phẩm hàm
Thêm ví dụ
Thêm