Phép dịch "gradation" thành Tiếng Việt
cấp, bậc, giai đoạn là các bản dịch hàng đầu của "gradation" thành Tiếng Việt.
gradation
verb
noun
ngữ pháp
A sequence of gradual, successive stages; a systematic progression. [..]
-
cấp
verb noun -
bậc
-
giai đoạn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mức độ
- sự chia độ
- sự tiệm tiến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gradation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gradation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân cấp ánh sáng
-
phân cấp hình
-
chia độ · nhạt dần · phân bậc
Thêm ví dụ
Thêm