Phép dịch "gorget" thành Tiếng Việt
khoang cổ, khăn quàng, vòng cổ là các bản dịch hàng đầu của "gorget" thành Tiếng Việt.
gorget
noun
ngữ pháp
(historical) A type of women's clothing covering the neck and breast; a wimple. [..]
-
khoang cổ
-
khăn quàng
noun -
vòng cổ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gorget " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gorget"
Thêm ví dụ
Thêm