Phép dịch "gorge" thành Tiếng Việt

ngốn, đèo, hẻm núi là các bản dịch hàng đầu của "gorge" thành Tiếng Việt.

gorge Verb verb noun adjective ngữ pháp

A deep narrow passage with steep rocky sides; a ravine. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ngốn

    Among those who gorge themselves on meat,+

    Cũng như hạng người ăn thịt ngốn ngấu;+

  • đèo

    noun
  • hẻm núi

    Isn't that the same gorge we just came from?

    Không phải cùng hẻm núi chỗ chúng ta đi sao?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hẽm núi
    • nhồi nhét vào
    • rãnh máng
    • sự ngốn
    • sự nhồi nhét
    • tọng vào
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gorge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gorge proper

A male given name

+ Thêm

"Gorge" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gorge trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "gorge"

Các cụm từ tương tự như "gorge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gorge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch