Phép dịch "gone" thành Tiếng Việt
khuất, rồi đời, đi là các bản dịch hàng đầu của "gone" thành Tiếng Việt.
gone
adjective
verb
adposition
ngữ pháp
Past participle of go [..]
-
khuất
+ For who can tell man what will happen under the sun after he is gone?
Ai có thể nói cho con người biết điều sẽ xảy ra dưới mặt trời sau khi người đã khuất?
-
rồi đời
-
đi
verbIt's been a while since we've gone swimming together.
Một thời gian đã trôi qua kể từ khi chúng ta đi bơi cùng nhau.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gone " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gone
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Gone" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Gone trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "gone" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cuốn theo chiều gió
-
hỏng bét
-
qua
-
biệt tăm
-
Where Have All the Flowers Gone?
-
hết đời
-
đã đi
-
khuất
Thêm ví dụ
Thêm