Phép dịch "has gone" thành Tiếng Việt

đã đi là bản dịch của "has gone" thành Tiếng Việt.

has gone
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đã đi

    Alice isn't here at the moment. She has gone to the shop to get a newspaper.

    Alice không có ở đây vào lúc này. Cô ấy đã đến cửa hàng để lấy một tờ báo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " has gone " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "has gone" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch