Phép dịch "golden" thành Tiếng Việt

bằng vàng, có màu vàng, có vàng là các bản dịch hàng đầu của "golden" thành Tiếng Việt.

golden adjective verb ngữ pháp

Made of, or relating to, gold. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bằng vàng

    adjective

    She can meet her betrothed before she is bartered like a golden calf.

    Nó sẽ gặp người hứa hôn trước khi nó được bán đi như 1 con bê bằng vàng.

  • có màu vàng

    Likely this newcomer to Europe was yellow, since the Italians called it pomodoro (golden apple).

    Rất thể loại quả mới đến Châu Âu này có màu vàng, vì người Ý gọi nó là pomodoro (trái táo vàng).

  • có vàng

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • hạnh phúc
    • nhiều vàng
    • quý báu
    • quý giá
    • quý như vàng
    • thịnh vượng
    • vàng
    • đám cưới vàng
    • baèng vaøng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " golden " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Golden proper

A surname. [..]

+ Thêm

"Golden" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Golden trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "golden"

Các cụm từ tương tự như "golden" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "golden" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch