Phép dịch "goggles" thành Tiếng Việt

kính bảo hộ, kính râm, kính đeo mắt là các bản dịch hàng đầu của "goggles" thành Tiếng Việt.

goggles noun verb ngữ pháp

Protective eyewear set in a flexible frame to fit snugly against the face. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kính bảo hộ

    plural

    Are you in a helmet? Are you in goggles?

    Anh có đội nón bảo hộ hay kính bảo hộ gì không?

  • kính râm

    noun
  • kính đeo mắt

    noun
  • Kính bảo hộ

    forms of protective eyewear

    Are you in a helmet? Are you in goggles?

    Anh có đội nón bảo hộ hay kính bảo hộ gì không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " goggles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "goggles"

Các cụm từ tương tự như "goggles" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "goggles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch