Phép dịch "goggle" thành Tiếng Việt
giương mắt nhìn, lồi ra, trợn tròn là các bản dịch hàng đầu của "goggle" thành Tiếng Việt.
goggle
verb
noun
ngữ pháp
to stare (at something) with wide eyes [..]
-
giương mắt nhìn
-
lồi ra
Can we get someone out there with a goggle rig?
Chúng ta có thể cho người mang gương lồi ra đó không?
-
trợn tròn
-
trợn tròn mắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " goggle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "goggle"
Các cụm từ tương tự như "goggle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
kính râm đi tuyết
-
Kính bảo hộ · kính bảo hộ · kính râm · kính đeo mắt
-
hơi men
-
lồi mắt
Thêm ví dụ
Thêm