Phép dịch "goals" thành Tiếng Việt
mục tiêu là bản dịch của "goals" thành Tiếng Việt.
goals
noun
Plural form of goal. [..]
-
mục tiêu
nounAlways in the background, subsuming your goals for his goals.
Luôn luôn ở phía sau, hi sinh mục tiêu của mình cho mục tiêu của ông ấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " goals " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "goals" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bàn thắng · bàn thắng · chuẩn đích · chỉ tiêu · cầu môn · ghi bàn · ghi điểm · gôn · khung thành · khung thành gồm · mục tiêu · mục đích · điểm · đích
-
cột gôn · cột khung thành
-
hiệu số bàn thắng thua
-
Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ
-
Quả phát bóng (bóng đá) · quả phát bóng
-
tìm theo mục đích
-
vạch khung thành
-
làm bàn
Thêm ví dụ
Thêm