Phép dịch "gnawing" thành Tiếng Việt
giày vò, cào, day dứt là các bản dịch hàng đầu của "gnawing" thành Tiếng Việt.
gnawing
adjective
noun
verb
ngữ pháp
(of pain or hunger) severe or intense [..]
-
giày vò
But each time, they were gnawing at me, eating at me.
Nhưng mỗi lần, họ đều giày vò tôi, ngấu nghiến nhìn tôi.
-
cào
-
day dứt
adjective
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- gặm
- sự cào
- sự day dứt
- sự giày vò
- sự gặm nhắm
- sự ăn mòn
- ăn mòn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gnawing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm