Phép dịch "gnome" thành Tiếng Việt

châm ngôn, thần lùn giữ của, GNOME là các bản dịch hàng đầu của "gnome" thành Tiếng Việt.

gnome noun ngữ pháp

A brief reflection or maxim; a pithy saying. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • châm ngôn

  • thần lùn giữ của

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gnome " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

GNOME proper

an open source, free software computer desktop environment for Unix operating systems. (GNOME is an acronym for "GNU Network Object Model Environment".) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • GNOME

    The Gnomes come in peace, to fight the demons as our allies.

    Người Gnome đến trong hòa bình, để cùng ta chiến đấu với Quỷ dữ.

Các cụm từ tương tự như "gnome" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gnome" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch