Phép dịch "gluttonous" thành Tiếng Việt

háu ăn, phàm ăn, tham ăn là các bản dịch hàng đầu của "gluttonous" thành Tiếng Việt.

gluttonous adjective ngữ pháp

Given to excessive eating; prone to overeating. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • háu ăn

    adjective

    But a companion of gluttons disgraces his father.

    Đứa chơi với bọn háu ăn gây nhục cho cha.

  • phàm ăn

    adjective
  • tham ăn

    adjective

    Glutton, hedonist former celestial body, recent addition to the human race.

    Kẻ tham ăn, kẻ ham khoái lạc trước kia là người trên thiên đàng, giờ được thêm vào loài người.

  • ăn tham

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gluttonous " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gluttonous" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ăn phàm · ăn tham
  • chồn gulô · kẻ tham ăn · người ham việc · người ham đọc · người háu ăn
Thêm

Bản dịch "gluttonous" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch