Phép dịch "glutton" thành Tiếng Việt
kẻ tham ăn, chồn gulô, người ham việc là các bản dịch hàng đầu của "glutton" thành Tiếng Việt.
glutton
adjective
verb
noun
ngữ pháp
gluttonous; greedy; gormandizing. [..]
-
kẻ tham ăn
nounGlutton, hedonist former celestial body, recent addition to the human race.
Kẻ tham ăn, kẻ ham khoái lạc trước kia là người trên thiên đàng, giờ được thêm vào loài người.
-
chồn gulô
-
người ham việc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người ham đọc
- người háu ăn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glutton " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "glutton" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
háu ăn · phàm ăn · tham ăn · ăn tham
-
ăn phàm · ăn tham
-
háu ăn · phàm ăn · tham ăn · ăn tham
Thêm ví dụ
Thêm