Phép dịch "glasgow" thành Tiếng Việt
glasgow, Glasgow là các bản dịch hàng đầu của "glasgow" thành Tiếng Việt.
glasgow
-
glasgow
He's also an eight on the Glasgow Coma Scale.
Anh ta đang ở mức 8 của thang đo hôn mê Glasgow.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glasgow " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Glasgow
proper
noun
A city in Lanarkshire and the largest in Scotland. [..]
-
Glasgow
He's also an eight on the Glasgow Coma Scale.
Anh ta đang ở mức 8 của thang đo hôn mê Glasgow.
Các cụm từ tương tự như "glasgow" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đại học Glasgow
-
Thang điểm hôn mê Glasgow
-
Sân bay quốc tế Glasgow
-
Tàu điện ngầm Glasgow
-
Đại học Glasgow
Thêm ví dụ
Thêm