Phép dịch "glaringly" thành Tiếng Việt
sáng chói, chói loà, hiển nhiên là các bản dịch hàng đầu của "glaringly" thành Tiếng Việt.
glaringly
adverb
ngữ pháp
In a glaring manner; so as to be highly visible or obvious; so as to attract notice or attention. [..]
-
sáng chói
-
chói loà
-
hiển nhiên
Pals, don't be ticked, but I think I may have missed the sort of glaringly obvious here.
Bạn à, đừng vội trách mắng, nhưng tôi nghĩ tôi đã bỏ lỡ điều hiển nhiên ở đây.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- rành rành
- rõ ràng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glaringly " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm