Phép dịch "glairy" thành Tiếng Việt

có lòng trắng trứng, như lòng trắng trứng là các bản dịch hàng đầu của "glairy" thành Tiếng Việt.

glairy adjective ngữ pháp

Of or pertaining to glair; slimy, viscous and transparent.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có lòng trắng trứng

  • như lòng trắng trứng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " glairy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "glairy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch