Phép dịch "glair" thành Tiếng Việt
bôi lòng trắng trứng, lòng trắng trứng là các bản dịch hàng đầu của "glair" thành Tiếng Việt.
glair
verb
noun
ngữ pháp
egg-white, especially as used in various industrial preparations [..]
-
bôi lòng trắng trứng
-
lòng trắng trứng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glair " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm