Phép dịch "gently" thành Tiếng Việt

nhẹ nhàng, khẽ, chầm chậm là các bản dịch hàng đầu của "gently" thành Tiếng Việt.

gently adverb ngữ pháp

in a gentle manner [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhẹ nhàng

    Proceed strongly in the matter, but gently in the method!

    Làm việc quyết liệt nhưng cũng tìm cách thức nhẹ nhàng

  • khẽ

    adjective

    to gently remind us about who and what we choose

    để khẽ nhắc ta về việc ta chọn ai và điều gì

  • chầm chậm

    And then I started rubbing, very very gently,

    Và tôi bắt đầu chà nó, từ từ chầm chậm,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dịu dàng
    • khẽ khàng
    • nhỏ nhẹ
    • êm ái
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gently " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gently" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gently" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch