Phép dịch "gearbox" thành Tiếng Việt
hộp số là bản dịch của "gearbox" thành Tiếng Việt.
gearbox
noun
ngữ pháp
That part of an car's transmission containing the train of gears, and to which the gear lever is connected. [..]
-
hộp số
to a custom-designed gearbox
tới hộp số được thiết kế đặc biệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gearbox " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "gearbox"
Thêm ví dụ
Thêm