Phép dịch "gcd" thành Tiếng Việt
ƯCLN là bản dịch của "gcd" thành Tiếng Việt.
gcd
abbreviation
Initialism of [i]greatest common divisor[/i]. [..]
-
ƯCLN
abbreviationinitialism for greatest common divisor
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gcd " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
GCD
abbreviation
Alternative letter-case form of [i]gcd[/i]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"GCD" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GCD trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm