Phép dịch "gazer" thành Tiếng Việt

người nhìn chằm chằm là bản dịch của "gazer" thành Tiếng Việt.

gazer noun ngữ pháp

One who gazes [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người nhìn chằm chằm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gazer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gazer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gazer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch