Phép dịch "gazer" thành Tiếng Việt
người nhìn chằm chằm là bản dịch của "gazer" thành Tiếng Việt.
gazer
noun
ngữ pháp
One who gazes [..]
-
người nhìn chằm chằm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gazer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gazer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhà thiên văn học
Thêm ví dụ
Thêm