Phép dịch "gauffer" thành Tiếng Việt

làm nhăn, làm quăn, nếp gấp là các bản dịch hàng đầu của "gauffer" thành Tiếng Việt.

gauffer verb noun ngữ pháp

To plait, crimp, or flute; to goffer, as lace. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • làm nhăn

  • làm quăn

  • nếp gấp

  • xếp nếp

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gauffer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gauffer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch