Phép dịch "gantry" thành Tiếng Việt

giàn cần cẩu, giá gỗ kê thùng là các bản dịch hàng đầu của "gantry" thành Tiếng Việt.

gantry noun ngữ pháp

A framework of steel bars resting on side supports to bridge over or around something. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • giàn cần cẩu

  • giá gỗ kê thùng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gantry " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "gantry"

Thêm

Bản dịch "gantry" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch