Phép dịch "ganoid" thành Tiếng Việt

cá vảy láng, có vảy láng là các bản dịch hàng đầu của "ganoid" thành Tiếng Việt.

ganoid noun adjective ngữ pháp

Having a smooth, shining surface, as if polished or enameled: specifically applied to those scales or plates of fishes which are generally of an angular form and composed of a bony or hard horny tissue overlaid with enamel. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cá vảy láng

  • có vảy láng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ganoid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ganoid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch