Phép dịch "ganges" thành Tiếng Việt
sông hằng, Hằng, sông Hằng là các bản dịch hàng đầu của "ganges" thành Tiếng Việt.
ganges
-
sông hằng
You should see the sun on the Ganges.
Cô nên nhìn mặt trời trên sông Hằng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ganges " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Ganges
proper
noun
A sacred river of India and Bangladesh [..]
-
Hằng
the sacred river
You should see the sun on the Ganges.
Cô nên nhìn mặt trời trên sông Hằng.
-
sông Hằng
properthe sacred river
You should see the sun on the Ganges.
Cô nên nhìn mặt trời trên sông Hằng.
-
Sông Hằng
You should see the sun on the Ganges.
Cô nên nhìn mặt trời trên sông Hằng.
-
Ganges
Ganges, Hérault
from fires and so forth in the Ganges valley
từ lửa ... ở thung lũng Ganges
Các cụm từ tương tự như "ganges" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bè · bè lũ · băng · băng nhóm · băng đảng · bầy · bọn · bộ · bộ sậu · họp thành bọn · kéo bè kéo bọn · kíp · lũ · môn · nhóm · nậu · sắp · toán · tốp · tụi · đi · đoàn · đám · đảng
-
bộ cưa xẻ bìa
-
Băng đảng Vòng Tròn Lớn
-
kết bè
-
đoàn tù đày
-
ván cầu
-
bắt lính · bọn đi bắt lính
-
đàn đúm
Thêm ví dụ
Thêm