Phép dịch "gammer" thành Tiếng Việt

bà già là bản dịch của "gammer" thành Tiếng Việt.

gammer noun ngữ pháp

(obsolete) An old woman. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bà già

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gammer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gammer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch