Phép dịch "galvanize" thành Tiếng Việt
mạ điện, khích động, kích động là các bản dịch hàng đầu của "galvanize" thành Tiếng Việt.
galvanize
verb
ngữ pháp
(transitive, chiefly North America, chemistry) To coat with a thin layer of metal by electrochemical means; to electroplate. [..]
-
mạ điện
-
khích động
is that they are very politically galvanizing.
là điều khích động về mặt chính trị.
-
kích động
It galvanized a whole generation of human beings
Nó đã kích động cả một thế hệ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm phấn khởi
- mạ kẽm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " galvanize " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "galvanize" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
được kích động
-
bình điện nguyên · bình điện tự phát
-
sự khích động · sự kích động · sự làm phấn khởi · sự mạ điện
-
Mạ điện
-
dòng ganvanic · dòng động điện
-
điện một chiều
-
pin nguyên · pin tự phát
-
ganvanic · gượng · khích động mạnh · thuộc mạ điện · thuộc điện lưu · điện
Thêm ví dụ
Thêm